nghinh nghỉnh

nghinh nghỉnh

Đứa trẻ nhìn mẹ với ánh mắt nghinh nghỉnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ):
    • thái độ kiêu ngạo, khinh thường, tỏ ra coi thường người khác: "nghinh nghỉnh" miêu tả một dáng vẻ hoặc cử chỉ đầy tự phụ, không tôn trọng đối phương, thường đi kèm với biểu hiện mặt lạnh lùng hoặc bộ điệu kênh kiệu.
dụ sử dụng
  • (Anh ta vào với dáng vẻ kiêu ngạo, không thèm chào hỏi bất kỳ ai.)
  • ( ấy nhìn tôi với ánh mắt khinh thường, khiến tôi khó chịu.)
  • (Thái độ kiêu căng của hắn khiến mọi người tránh xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghinh nghỉnh" thường dùng trong văn nói hàng ngàycác vùng miền Nam Bộ: từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích thái độ không khiêm tốn.
    • Đừng bộ nghinh nghỉnh như vậy, người ta ghét lắm! (Đừng tỏ thái độ kiêu ngạo như vậy, người ta ghét lắm đấy!)
  • Kết hợp với "bộ" để nhấn mạnh dáng vẻ: "bộ nghinh nghỉnh" cụm từ phổ biến.
    • Cái bộ nghinh nghỉnh của làm tôi phát cáu. (Dáng vẻ kiêu ngạo của làm tôi tức điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghênh nghênh (tính từ): kiêu căng, ngông nghênh, thường dùng để chỉ thái độ hợm hĩnh.
    • Thằng nghênh nghênh lắm, không nghe lời ai. (Thằng kiêu căng lắm, không nghe lời ai.)
  • Hống hách (tính từ): tỏ ra quyền thế, hách dịch, phần hung hăng hơn "nghinh nghỉnh".
    • Hắn hống hách sai bảo người khác như chủ nhân. (Hắn hách dịch ra lệnh người khác như chủ nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiêu ngạo: tự cho mình hơn người, coi thường người khác.
  • Khinh thường: coi rẻ, không coi trọng đối phương.
  • Kênh kiệu: tỏ ra sang trọng, kiêu kỳ (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Lên mặt dạy đời: tỏ ra tự cao, muốn dạy bảo người khác (gần nghĩa với "nghinh nghỉnh" về thái độ).
    • Anh ta lên mặt dạy đời, nhưng thực ra chẳng biết hơn ai. (Anh ta tỏ vẻ kiêu ngạo muốn dạy người, nhưng thực ra chẳng biết hơn ai.)